spalder
/'spɔ:ldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spalder
/'spɔ:ldə/
danh từ
- người đập quặng (để chọn)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...