Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44017

spallation

//

* danh từ
  • sự phá vỡ (hạt nhân nguyên tử)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) a nuclear reaction in which a bombarded nucleus breaks up into many particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...