spalling
/'spɔ:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spalling
//
* danh từ- sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ
- thermal spalling:sự nứt vỡ do nhiệt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...