Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spalpeen

/spæl'pi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spalpeen

/spæl'pi:n/

danh từ

  • (Ai-len) quân vô lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A scamp; an Irish term for a good-for-nothing fellow; -- often used in good-humored contempt or ridicule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...