span roof
/'spæn'ru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
span roof
/'spæn'ru:f/
danh từ
- nhà hai mái
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...