span-new
/'spæn'nju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
span-new
/'spæn'nju:/
tính từ
- (tiếng địa phương) mới toanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Quite new; brand-new; fire-new.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Quite new; brand-new; fire-new.
Đang tải...