Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spangles

//

* danh từ
  • số nhiều
  • hoa kẽm, vân hoa trên mặt tôn tráng kẽm
Định nghĩa tiếng Anh

n adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing\nv glitter as if covered with spangles\nv decorate with spangles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...