Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spangly

/'spæɳgli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spangly

/'spæɳgli/

tính từ

  • có trang kim
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling, or consisting of, spangles; glittering; as, spangly light.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...