Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spangly

/'spæɳgli/

tính từ

  • có trang kim
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling, or consisting of, spangles; glittering; as,\n spangly light.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...