Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spanish

/'spæniʃ/ IELTS phổ biến #2204

Nghĩa thường dùng

thuộc về Tây Ban Nha tính từ

“I want to learn Spanish.”Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spanish

/'spæniʃ/

tính từ

  • (thuộc) Tây ban nha

danh từ

  • tiếng Tây ban nha
  • (the spanish) dân Tây ban nha
Định nghĩa tiếng Anh

n. the Romance language spoken in most of Spain and the countries colonized by Spain n. the people of Spain a. of or relating to or characteristic of Spain or the people of Spain

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...