spanish
/'spæniʃ/ IELTS phổ biến #2204
Nghĩa thường dùng
thuộc về Tây Ban Nha
tính từ
“I want to learn Spanish.”Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spanish
/'spæniʃ/
tính từ
- (thuộc) Tây ban nha
danh từ
- tiếng Tây ban nha
- (the spanish) dân Tây ban nha
Định nghĩa tiếng Anh
n. the Romance language spoken in most of Spain and the countries colonized by Spain n. the people of Spain a. of or relating to or characteristic of Spain or the people of Spain