Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spanish chestnut

/'spæniʃ'tʃestnʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spanish chestnut

/'spæniʃ'tʃestnʌt/

danh từ

  • (thực vật học) cây hạt dẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...