Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spanish chestnut

/'spæniʃ'tʃestnʌt/

danh từ

  • (thực vật học) cây hạt dẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...