Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spanish main

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spanish main

//

* danh từ
  • (the Spanish Main) bờ biển đông bắc của Nam Mỹ và vùng biển Caribê gần bờ đó (tên gọi trước đây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...