Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spar-buoy

/'spɑ:bɔi/

danh từ

  • (hàng hải) phao trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...