sparable
/'spærəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sparable
/'spærəbl/
danh từ
- đinh không đầu (để đóng giày ống)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of small nail used by shoemakers.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A kind of small nail used by shoemakers.
Đang tải...