Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparable

/'spærəbl/

danh từ

  • đinh không đầu (để đóng giày ống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of small nail used by shoemakers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...