Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

spare part

//

* danh từ
  • phụ tùng thay thế (cho máy móc, xe khi bị hỏng, mất )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...