spare tyre
/spɛə ˈtaiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spare tyre
//
* danh từ- bánh xe dự phòng (của một chiếc ô tô )
<đùa> nếp mỡ bụng; bụng phệ
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...