spare-part
Biến thể từ
spare-parts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spare-part
//
* danh từ- phần để thế bộ phận máy hỏng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...