Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spare-rib

/s'peərr'ɪb/
Biến thể từ spare-ribs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spare-rib

//

* danh từ
  • sườn lợn lọc gần hết thịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...