Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparely

/'spєәli/ phổ biến #40428
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparely

//

* phó từ
  • thanh đạm
  • gầy gò
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a spare manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...