Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40428

sparely

//

* phó từ
  • thanh đạm
  • gầy gò
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a spare manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...