Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spareness

/'spєәnis/ phổ biến #42904
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spareness

//

* danh từ
  • (sự) tiết kiệm; để dành
  • (sự) thanh đạm; mộc mạc
  • (sự) để thay thế
  • (sự) gầy gò
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being scanty or scattered; lacking denseness n the property of having little body fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...