Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42904

spareness

//

* danh từ
  • (sự) tiết kiệm; để dành
  • (sự) thanh đạm; mộc mạc
  • (sự) để thay thế
  • (sự) gầy gò
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being scanty or scattered; lacking denseness\nn the property of having little body fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...