Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparerib

/'speərib/

danh từ

  • sườn lợn đã lọc gần hết thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cut of pork ribs with much of the meat trimmed off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...