Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparger

/'spɑ:dʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparger

/'spɑ:dʤə/

danh từ

  • máy rắc (ủ bia)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vessel with a perforated cover, for sprinkling with a liquid; a sprinkler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...