Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparger

/'spɑ:dʤə/

danh từ

  • máy rắc (ủ bia)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vessel with a perforated cover, for sprinkling with a\n liquid; a sprinkler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...