Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparget

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparget

//

* danh từ
  • ống vảy nước
  • máy rắc (ủ bia)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...