Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparget

//

* danh từ
  • ống vảy nước
  • máy rắc (ủ bia)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...