spark innovative collaboration
Nghĩa thường dùng
“We aim to spark innovative collaboration among departments.”Chúng tôi hướng đến việc khơi gợi sự hợp tác đổi mới giữa các bộ phận.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We aim to spark innovative collaboration among departments.”Chúng tôi hướng đến việc khơi gợi sự hợp tác đổi mới giữa các bộ phận.
Đang tải...