spark plugs
Nghĩa thường dùng
bugi
danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bugi
- một bộ phận trong động cơ xe hơi giúp đánh lửa cho nhiên liệu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...