Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spark-coil

/'spɑ:kkɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spark-coil

/'spɑ:kkɔil/

danh từ

  • (điện học) cuộn cảm ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...