Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparklet

/'spɑ:klit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparklet

/'spɑ:klit/

danh từ

  • tia lửa nhỏ, tia sáng nhỏ
  • bình khí cacbonic ép, bình chế nước hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small spark.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...