Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sparring partner

/'spɑ:riɳ'pɑ:tnə/

danh từ

  • người tập luyện với võ sĩ quyền Anh nhà nghề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...