Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparrow-bill

/'spæroubil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparrow-bill

/'spæroubil/

danh từ

  • đinh không đầu (để đóng đề giày ống)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...