Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparrow-grass

/'spærougrɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparrow-grass

/'spærougrɑ:s/

danh từ

  • (thông tục) măng tây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...