Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparry

/'spɑ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparry

/'spɑ:ri/

tính từ

  • (khoáng chất) (thuộc) spat; như spat
  • có nhiều spat
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling spar, or consisting of spar; abounding with spar; having a confused crystalline structure; spathose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...