Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14377

sparsely

//

* phó từ
  • thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sparse manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...