Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sparsely

/spɑ:slɪ/ TOEFL phổ biến #14377
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sparsely

//

* phó từ
  • thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sparse manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...