Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37869

sparseness

/'spɑ:snis/

danh từ

  • tính chất thưa thớt; sự ở rải rác (dân cư)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being scanty or scattered; lacking denseness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...