Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spasmodically

/spæz'mɒdikli/ phổ biến #35129
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spasmodically

//

* tính từ
  • co thắt
  • lúc có lúc không; lác đác; thảng hoặc; không đều đặn, không liên tục
  • (thuộc) co thắt; do co thắt; gây ra bởi các cơn co thắt, bị tác động bởi các cơn co thắt
  • đột biến
Định nghĩa tiếng Anh

r. with spasms r. in spurts and fits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...