Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spasmology

/spæz'mɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa nghiên cứu co thắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...