Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26129

spastic

/'spæstik/

tính từ

  • (y học) co cứng

danh từ

  • (y học) người mắc chứng liệt co cứng
Biến thể từ spastics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person suffering from spastic paralysis\na. relating to or characterized by spasm\ns. suffering from spastic paralysis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...