spathaceous
/spә'θeiʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spathaceous
//
* tính từ- có mo
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a spathe; resembling a spathe; spathal.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having a spathe; resembling a spathe; spathal.
Đang tải...