Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spathiform

/'spæθifɔ:m/

tính từ

  • hình spat
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling spar in form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...