Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spathose

//

* tính từ
  • xem spathiform
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Spathic.\na. Having a spathe; resembling a spathe; spatheceous;\n spathal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...