Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18962

spatially

//

* phó từ
  • (thuộc) không gian; nói về không gian, có trong không gian
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...