Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spatio-temporally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spatio-temporally

//

* phó từ
  • thuộc không gian; thời gian
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...