spattee
/spæ'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spattee
/spæ'ti:/
danh từ
- ghệt, xà cạp
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...