Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spatterdashes

/'spætədæʃiz/

danh từ số nhiều

  • ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Coverings for the legs, to protect them from\n water and mud; long gaiters.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...