Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spatulate

/'spætjulə/

tính từ

  • (sinh vật học) hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf shape) having a broad rounded apex and a narrow base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...