spatule
/'spætju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spatule
/'spætju:l/
danh từ
- (động vật học) bộ phận hình thìa (bộ lông đuôi chim...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...