Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spavined

/'spævind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spavined

/'spævind/

tính từ

  • mắc bệnh đau khớp (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of horses) afflicted with a swelling of the hock-joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...