Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spavined

/'spævind/

tính từ

  • mắc bệnh đau khớp (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of horses) afflicted with a swelling of the hock-joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...