Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31586

spawner

//

* danh từ
  • cá đẻ trứng
Biến thể từ spawners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female fish at spawning time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...