spawner
/s'pɔ:nər/ phổ biến #31586
Biến thể từ
spawners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spawner
//
* danh từ- cá đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a female fish at spawning time