Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spawner

/s'pɔ:nər/ phổ biến #31586
Biến thể từ spawners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spawner

//

* danh từ
  • cá đẻ trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female fish at spawning time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...