spawning-season
/'spɔ:niɳ,si:zn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spawning-season
/'spɔ:niɳ,si:zn/
danh từ
- mùa đẻ trứng (cá, ếch...)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...