Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spawning-season

/'spɔ:niɳ,si:zn/

danh từ

  • mùa đẻ trứng (cá, ếch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...