Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speak another language

/spiːk əˈnʌðər ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

nói một ngôn ngữ khác cụm từ

“Many people can speak another language fluently.”Nhiều người có thể nói một ngôn ngữ khác trôi chảy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...