speak down to
Nghĩa thường dùng
“I don't like it when people speak down to me.”Tôi không thích khi mọi người nói chuyện với tôi theo cách đó.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I don't like it when people speak down to me.”Tôi không thích khi mọi người nói chuyện với tôi theo cách đó.
Đang tải...