speak fluently
Nghĩa thường dùng
“She can speak fluently in three languages.”Cô ấy có thể nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She can speak fluently in three languages.”Cô ấy có thể nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.
Đang tải...